ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "cung Bọ Cạp" (1件)
cung Bọ Cạp

日本語
名蠍座
Tôi thuộc cung Bọ Cạp.
私は蠍座だ。
類語検索結果 "cung Bọ Cạp" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "cung Bọ Cạp" (1件)
Tôi thuộc cung Bọ Cạp.
私は蠍座だ。
